Translation
vi
Default locale
vi
Fallback locale
Messages
Defined 2
These messages are correctly translated into the given locale.
| Locale | Domain | Times used | Message ID | Message Preview |
|---|---|---|---|---|
| vi | EasyAdminBundle | 1 | user.sign_out | Đăng xuất |
| vi | EasyAdminBundle | 1 | user.logged_in_as | Đăng nhập với tên |
Fallback 0
These messages are not available for the given locale but Symfony found them in the fallback locale catalog.
No fallback translation messages were used.
Missing 31
These messages are not available for the given locale and cannot be found in the fallback locales. Add them to the translation catalogue to avoid Symfony outputting untranslated contents.
| Locale | Domain | Times used | Message ID | Message Preview |
|---|---|---|---|---|
| vi | messages | 1 | Tổng quan | Tổng quan |
| vi | messages | 1 | Đơn hàng | Đơn hàng |
| vi | messages | 1 | Bán hàng | Bán hàng |
| vi | messages | 1 | Trả lại hàng bán | Trả lại hàng bán |
| vi | messages | 1 | Đơn hàng NCC | Đơn hàng NCC |
| vi | messages | 1 | Trả hàng NCC | Trả hàng NCC |
| vi | messages | 1 | Khách hàng/ NCC | Khách hàng/ NCC |
| vi | messages | 1 | Tài khoản | Tài khoản |
| vi | messages | 1 | Khách hàng | Khách hàng |
| vi | messages | 1 | Nhà cung cấp | Nhà cung cấp |
| vi | messages | 1 | Doanh số | Doanh số |
| vi | messages | 1 | Theo thời gian | Theo thời gian |
| vi | messages | 2 | Hàng hóa | Hàng hóa |
| vi | messages | 1 | Nhập hàng hóa | Nhập hàng hóa |
| vi | messages | 1 | Danh mục | Danh mục |
| vi | messages | 1 | Kho vận | Kho vận |
| vi | messages | 1 | Kho hàng | Kho hàng |
| vi | messages | 1 | Tồn kho | Tồn kho |
| vi | messages | 1 | Tài chính | Tài chính |
| vi | messages | 1 | Thu | Thu |
| vi | messages | 1 | Chi | Chi |
| vi | messages | 1 | Lợi nhuận | Lợi nhuận |
| vi | messages | 1 | Tổng thu | Tổng thu |
| vi | messages | 1 | Tổng chi | Tổng chi |
| vi | messages | 1 | Lãi lỗ | Lãi lỗ |
| vi | messages | 1 | Cài đặt | Cài đặt |
| vi | messages | 1 | Cửa hàng | Cửa hàng |
| vi | messages | 1 | Nhân viên | Nhân viên |
| vi | messages | 1 | Đơn vị tính | Đơn vị tính |
| vi | messages | 1 | Thuộc tính bản vẽ | Thuộc tính bản vẽ |
| vi | messages | 1 | Số dư ban đầu | Số dư ban đầu |